腔調兒 khang điều nhi Hán Việt: khang điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 腔 (khang) + 調 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtkhang điều nhiCấu tạo腔 + 調 + 兒 · khang + điều + nhi nghĩa thành phần: khang + điều + nhi Nghĩa EngCihui 腔調兒 iāngdiàor ►See qiāngdiào