腔間的 khang gian đích Hán Việt: khang gian đích Tổng quan Cấu tạo: 腔 (khang) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtkhang gian đíchCấu tạo腔 + 間 + 的 · khang + gian + đích nghĩa thành phần: khang + gian + đích