腕內的 oản nội đích Hán Việt: oản nội đích Tổng quan Cấu tạo: 腕 (oản) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việtoản nội đíchCấu tạo腕 + 內 + 的 · oản + nội + đích nghĩa thành phần: oản + nội + đích