腕指的 oản chỉ đích Hán Việt: oản chỉ đích Tổng quan Cấu tạo: 腕 (oản) + 指 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việtoản chỉ đíchCấu tạo腕 + 指 + 的 · oản + chỉ + đích nghĩa thành phần: oản + chỉ + đích