腕鉸鋼 oản giảo cương Hán Việt: oản giảo cương Tổng quan Cấu tạo: 腕 (oản) + 鉸 (giảo) + 鋼 (cương)Hán Việtoản giảo cươngCấu tạo腕 + 鉸 + 鋼 · oản + giảo + cương nghĩa thành phần: oản + giảo + cương