腦兒酒 nǎo ér jiǔ · não nhi tửu Hán Việt: não nhi tửu · Pinyin: nǎo ér jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 兒 (nhi) + 酒 (tửu)Pinyinnǎo ér jiǔHán Việtnão nhi tửuCấu tạo腦 + 兒 + 酒 · não + nhi + tửu nghĩa thành phần: não + nhi + tửu