腦切除 não thiết trừ Hán Việt: não thiết trừ Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 切 (thiết) + 除 (trừ)Hán Việtnão thiết trừCấu tạo腦 + 切 + 除 · não + thiết + trừ nghĩa thành phần: não + thiết + trừ