腦刺激 não thứ kích Hán Việt: não thứ kích Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 刺 (thứ) + 激 (kích)Hán Việtnão thứ kíchCấu tạo腦 + 刺 + 激 · não + thứ + kích nghĩa thành phần: não + thứ + kích Nghĩa EngCihui 腦刺激 ǎocìjī n. <phys.> brain stimulation