腦力

nǎo lì não lực

Hán Việt: não lực · Pinyin: nǎo lì

Tổng quan

khả năng tinh thần

Cấu tạo: (não) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng tinh thần
  • Cihui não lực não lực ☆Sức của óc, tức sức suy nghĩ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人腦中記憶、理解、想像等能力的總稱。如:「學習與思考是刺激腦力最好的方式之一。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的记忆﹑理解﹑想象等的能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人的记忆﹑理解﹑想象等的能力。

Eng

  • CC-CEDICT mental capacity
  • Cihui mental capacity

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

体力