腦回路

nǎo huí lù não hồi lộ

Hán Việt: não hồi lộ · Pinyin: nǎo huí lù

Tổng quan

train of thought; way of thinking

Cấu tạo: (não) + (hồi) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT train of thought; way of thinking
  • Cihui train of thought; way of thinking