腦容量 não dung lượng Hán Việt: não dung lượng Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 容 (dung) + 量 (lượng)Hán Việtnão dung lượngCấu tạo腦 + 容 + 量 · não + dung + lượng nghĩa thành phần: não + dung + lượng Nghĩa EngCihui 腦容量 ǎoróngliàng n. cerebral capacity