腦律動 não luật động Hán Việt: não luật động Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 律 (luật) + 動 (động)Hán Việtnão luật độngCấu tạo腦 + 律 + 動 · não + luật + động nghĩa thành phần: não + luật + động