腦挫傷

não tỏa thương

Hán Việt: não tỏa thương

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (tỏa) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腦部因外力受到損傷。

Eng

  • Cihui 腦挫傷 ǎocuòshāng n. <med.> cerebral contusion