腦損害 não tổn hại Hán Việt: não tổn hại Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 損 (tổn) + 害 (hại)Hán Việtnão tổn hạiCấu tạo腦 + 損 + 害 · não + tổn + hại nghĩa thành phần: não + tổn + hại Nghĩa EngCihui 腦損害 ǎosǔnhài n. <med.> cerebral lesion