腦梗死

nǎo gěng sǐ não ngạnh tử

Hán Việt: não ngạnh tử · Pinyin: nǎo gěng sǐ

Tổng quan

nhồi máu não

Cấu tạo: (não) + (ngạnh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhồi máu não

Eng

  • CC-CEDICT cerebral infarction
  • Cihui cerebral infarction