腦殘粉

nǎo cán fěn não tàn phấn

Hán Việt: não tàn phấn · Pinyin: nǎo cán fěn

Tổng quan

(lóng) fan cuồng (nam | nữ)

Cấu tạo: (não) + (tàn) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (lóng) fan cuồng (nam | nữ)

Eng

  • CC-CEDICT (slang) fanboy|fangirl
  • Cihui (slang) fanboy; fangirl