腦水腫

nǎo shuǐ zhǒng não thủy thũng

Hán Việt: não thủy thũng · Pinyin: nǎo shuǐ zhǒng

Tổng quan

phù não

Cấu tạo: (não) + (thủy) + (thũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù não

Eng

  • CC-CEDICT cerebral edema
  • Cihui cerebral edema