腦瓢兒
não biều nhi
Hán Việt: não biều nhi · Pinyin: nǎo piáo r
Tổng quan
đỉnh đầu | chỏm
Nghĩa
Việt
- Cihui đỉnh đầu | chỏm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頭頂。如:「他輕撫那個小孩子的腦瓢兒,直呼長得好可愛。」
Eng
- CC-CEDICT top of the head|crown
- Cihui top of the head; crown