腦聽器 não thính khí Hán Việt: não thính khí Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 聽 (thính) + 器 (khí)Hán Việtnão thính khíCấu tạo腦 + 聽 + 器 · não + thính + khí nghĩa thành phần: não + thính + khí