腦脂質 não chi chất Hán Việt: não chi chất Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 脂 (chi) + 質 (chất)Hán Việtnão chi chấtCấu tạo腦 + 脂 + 質 · não + chi + chất nghĩa thành phần: não + chi + chất