腦脊液

nǎo jǐ yè não tích dịch

Hán Việt: não tích dịch · Pinyin: nǎo jǐ yè

Tổng quan

dịch não tủy (CSF)

Cấu tạo: (não) + (tích) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch não tủy (CSF)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无色透明液体,充满于脑室、脊髓中央管和蛛网膜(脑膜的中层)下腔中,并在这些地方循环活动。有保护中枢神经系统和运走中枢神经系统代谢产物等作用。

Eng

  • CC-CEDICT cerebrospinal fluid (CSF)
  • Cihui cerebrospinal fluid (CSF)