腦血栓 nǎo xuè shuān · não huyết xuyên Hán Việt: não huyết xuyên · Pinyin: nǎo xuè shuān Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 血 (huyết) + 栓 (xuyên)Pinyinnǎo xuè shuānHán Việtnão huyết xuyênCấu tạo腦 + 血 + 栓 · não + huyết + xuyên nghĩa thành phần: não + huyết + xuyên Nghĩa EngCihui 腦血栓 ǎoxuèshuān n. cerebral embolism