腦鑿子 nǎo záo zi · não tạc tử Hán Việt: não tạc tử · Pinyin: nǎo záo zi Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 鑿 (tạc) + 子 (tử)Pinyinnǎo záo ziHán Việtnão tạc tửCấu tạo腦 + 鑿 + 子 · não + tạc + tử nghĩa thành phần: não + tạc + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 握拳以中指節擊人頭部。《兒女英雄傳》第二八回:「且把帽子摘下來,讓我打你幾個腦鑿子。」也作「栗暴」。