腦門子

nǎo mén zi não môn tử

Hán Việt: não môn tử · Pinyin: nǎo mén zi

Tổng quan

trán (phương ngữ)

Cấu tạo: (não) + (môn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trán (phương ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即脑门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即脑门。

Eng

  • CC-CEDICT forehead (dialect)
  • Cihui forehead (dialect)