腦鬆軟 não tông nhuyễn Hán Việt: não tông nhuyễn Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 鬆 (tông) + 軟 (nhuyễn)Hán Việtnão tông nhuyễnCấu tạo腦 + 鬆 + 軟 · não + tông + nhuyễn nghĩa thành phần: não + tông + nhuyễn