腫眼泡

thũng nhãn phao

Hán Việt: thũng nhãn phao

Tổng quan

Cấu tạo: (thũng) + (nhãn) + (phao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腫眼泡 hǒngyǎnpāo n. swollen upper eyelid