腮幫子

sāi bāng zi tai bang tử

Hán Việt: tai bang tử · Pinyin: sāi bāng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (bang) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臉頰。如:「她總愛鼓著腮幫子想事情。」也稱為「腮幫兒」、「腮頰」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腮帮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腮帮。

Eng

  • CC-CEDICT cheek
  • Cihui cheek