腰動脈

yêu động mạch

Hán Việt: yêu động mạch

Tổng quan

(thuộc) thắt lưng; ngang lưng

Cấu tạo: (yêu) + (động) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) thắt lưng; ngang lưng