腰圍

yāo wéi yêu vi

Hán Việt: yêu vi · Pinyin: yāo wéi

Tổng quan

số đo vòng eo | vòng eo

Cấu tạo: (yêu) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số đo vòng eo | vòng eo
  • Cihui yêu vi yêu vi ☆Vòng lưng — Cái dây lưng. Cũng như Yêu đái 腰帶.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.腰部周圍的尺寸。如:「你的腰圍蠻小的嘛!」 2.腰帶。唐.李賀〈貴公子夜闌曲〉:「曲沼芙蓉波,腰圍白玉冷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 束腰的带子; 腰部周围的长度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.束腰的带子。 2.腰部周围的长度。

Eng

  • CC-CEDICT waist measurement|girth
  • Cihui waist measurement; girth

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

腰身