腰圍巾 yāo wéi jīn · yêu vi cân Hán Việt: yêu vi cân · Pinyin: yāo wéi jīn Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 圍 (vi) + 巾 (cân)Pinyinyāo wéi jīnHán Việtyêu vi cânCấu tạo腰 + 圍 + 巾 · yêu + vi + cân nghĩa thành phần: yêu + vi + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即肚兜。Tân Hoa Tự Điển 1.即肚兜。