腰外板 yêu ngoại bản Hán Việt: yêu ngoại bản Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 外 (ngoại) + 板 (bản)Hán Việtyêu ngoại bảnCấu tạo腰 + 外 + 板 · yêu + ngoại + bản nghĩa thành phần: yêu + ngoại + bản Nghĩa EngCihui 腰外板 āowàibǎn n. <naut.> wales (thick outside planking on a ship)