腰大肌 yāo dà jī · yêu đại cơ Hán Việt: yêu đại cơ · Pinyin: yāo dà jī Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 大 (đại) + 肌 (cơ)Pinyinyāo dà jīHán Việtyêu đại cơCấu tạo腰 + 大 + 肌 · yêu + đại + cơ nghĩa thành phần: yêu + đại + cơ