腰尻痛 yêu khào thống Hán Việt: yêu khào thống Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 尻 (khào) + 痛 (thống)Hán Việtyêu khào thốngCấu tạo腰 + 尻 + 痛 · yêu + khào + thống nghĩa thành phần: yêu + khào + thống Nghĩa EngCihui 腰尻痛 āokāotòng n. <Ch. med.> lumbosacral pain