腰帶夾 yāo dài jiā · yêu đái giáp Hán Việt: yêu đái giáp · Pinyin: yāo dài jiā Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 帶 (đái) + 夾 (giáp)Pinyinyāo dài jiāHán Việtyêu đái giápCấu tạo腰 + 帶 + 夾 · yêu + đái + giáp nghĩa thành phần: yêu + đái + giáp