腰扭傷

yêu nữu thương

Hán Việt: yêu nữu thương

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (nữu) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腰扭傷 āoniǔshāng n. lumbar/back sprain