腰把子
yêu bả tử
Hán Việt: yêu bả tử · Pinyin: yāo bà zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 靠山。如:「腰把子硬」。《文明小史》第一二回:「他自己以為是總督大人派出來的,腰把子是硬的,武昌城裡任你是誰,總得讓他三分。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本指腰部。多喻靠山。
- Tân Hoa Tự Điển 1.本指腰部。多喻靠山。