腰桿兒 yêu can nhi Hán Việt: yêu can nhi Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 桿 (can) + 兒 (nhi)Hán Việtyêu can nhiCấu tạo腰 + 桿 + 兒 · yêu + can + nhi nghĩa thành phần: yêu + can + nhi Nghĩa EngCihui 腰桿兒 āogǎnr ►See yāogǎn