腰桿子
yêu can tử
Hán Việt: yêu can tử · Pinyin: yāo gǎn zi
Tổng quan
thắt lưng | phần lưng nhỏ | (nghĩa bóng) chỗ dựa
Nghĩa
Việt
- Cihui thắt lưng | phần lưng nhỏ | (nghĩa bóng) chỗ dựa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.腰部。如:「挺直腰桿子」。 2.比喻靠山。如:「腰桿子硬」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指腰部:挺着~;借指可依靠的势力:~硬(有强有力的人或集团支持);借指说话做事的底气、态度等:他有把柄在人家手里,~当然硬不起来;也说腰杆儿。
Eng
- CC-CEDICT waist|small of the back|(fig.) backing
- Cihui waist; small of the back; (fig.) backing