腰板兒

yāo bǎn ér yêu bản nhi

Hán Việt: yêu bản nhi · Pinyin: yāo bǎn ér

Tổng quan

lưng và thắt lưng: lưng

Cấu tạo: (yêu) + (bản) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưng và thắt lưng: lưng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的腰和背(就姿势说):挺着~;借指体格:他虽然八十多岁了,~倒还挺硬朗的。

Eng

  • Cihui 腰板兒 āobǎnr ►See yāobǎn