腰椎化 yêu truy hóa Hán Việt: yêu truy hóa Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 椎 (truy) + 化 (hóa)Hán Việtyêu truy hóaCấu tạo腰 + 椎 + 化 · yêu + truy + hóa nghĩa thành phần: yêu + truy + hóa