腰歡喜

yāo huān xǐ yêu hoan hỉ

Hán Việt: yêu hoan hỉ · Pinyin: yāo huān xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (hoan) + (hỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗语。谓妇女裙带忽然脱落﹐为有喜事的征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗语。谓妇女裙带忽然脱落﹐为有喜事的征兆。