腰歡喜 yāo huān xǐ · yêu hoan hỉ Hán Việt: yêu hoan hỉ · Pinyin: yāo huān xǐ Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 歡 (hoan) + 喜 (hỉ)Pinyinyāo huān xǐHán Việtyêu hoan hỉCấu tạo腰 + 歡 + 喜 · yêu + hoan + hỉ nghĩa thành phần: yêu + hoan + hỉ