腰眼兒

yêu nhãn nhi

Hán Việt: yêu nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腰眼兒 āoyǎnr ►See yāoyǎn