腰窩兒 yêu oa nhi Hán Việt: yêu oa nhi Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 窩 (oa) + 兒 (nhi)Hán Việtyêu oa nhiCấu tạo腰 + 窩 + 兒 · yêu + oa + nhi nghĩa thành phần: yêu + oa + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 羊腰部的肉,俗稱為「腰窩兒」。EngCihui 腰窩兒 āowōr ►See yāowō