腰站兒

yêu trạm nhi

Hán Việt: yêu trạm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (trạm) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中途休憩的地方。如:「打個腰站兒」。

Eng

  • Cihui 腰站兒 āozhànr p.w. roadside rest place for travelers