腰細的
yêu tế đích
Hán Việt: yêu tế đích
Tổng quan
gắt gỏng, dễ cáu, bẳn tính, chua chát, gay gắt, châm chọc; hiểm ác
Nghĩa
Việt
- Cihui gắt gỏng, dễ cáu, bẳn tính, chua chát, gay gắt, châm chọc; hiểm ác
Hán Việt: yêu tế đích
gắt gỏng, dễ cáu, bẳn tính, chua chát, gay gắt, châm chọc; hiểm ác