腰腿功 yāo tuǐ gōng · yêu thối công Hán Việt: yêu thối công · Pinyin: yāo tuǐ gōng Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 腿 (thối) + 功 (công)Pinyinyāo tuǐ gōngHán Việtyêu thối côngCấu tạo腰 + 腿 + 功 · yêu + thối + công nghĩa thành phần: yêu + thối + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏曲演员的基本武功。Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲演员的基本武功。