腰臀比 yāo tún bǐ · yêu đồn bỉ Hán Việt: yêu đồn bỉ · Pinyin: yāo tún bǐ Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 臀 (đồn) + 比 (bỉ)Pinyinyāo tún bǐHán Việtyêu đồn bỉCấu tạo腰 + 臀 + 比 · yêu + đồn + bỉ nghĩa thành phần: yêu + đồn + bỉ Nghĩa EngCC-CEDICT waist-to-hip ratioCihui waist-to-hip ratio