腰部肉 yêu bộ nhục Hán Việt: yêu bộ nhục Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 部 (bộ) + 肉 (nhục)Hán Việtyêu bộ nhụcCấu tạo腰 + 部 + 肉 · yêu + bộ + nhục nghĩa thành phần: yêu + bộ + nhục Nghĩa EngCihui 腰部肉 āobùròu n. haunch