腰鼓兒 yêu cổ nhi Hán Việt: yêu cổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 鼓 (cổ) + 兒 (nhi)Hán Việtyêu cổ nhiCấu tạo腰 + 鼓 + 兒 · yêu + cổ + nhi nghĩa thành phần: yêu + cổ + nhi Nghĩa EngCihui 腰鼓兒 āogǔr ►See ¹yāogǔ